Речник
Научите глаголе тајски

sắp xếp
Tôi vẫn còn nhiều giấy tờ cần sắp xếp.
sắp xếp
Tôi vẫn còn nhiều giấy tờ cần sắp xếp.
сұрыптау
Маған әлі көп қағаздарды сұрыптау керек.

lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.
lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.
шығу
Машина ағаштың ішінен шығады.

làm mới
Họa sĩ muốn làm mới màu sắc của bức tường.
làm mới
Họa sĩ muốn làm mới màu sắc của bức tường.
жаңарту
Бояғыш қабынды жаңартуды қалайды.

giữ
Tôi giữ tiền trong tủ đêm của mình.
giữ
Tôi giữ tiền trong tủ đêm của mình.
сақтау
Мен ақшамы жолапты шығармағымда сақтайдым.

ném
Anh ấy ném bóng vào giỏ.
ném
Anh ấy ném bóng vào giỏ.
тастау
Ол тобын себетке тастайды.

đỗ xe
Các xe hơi được đỗ trong bãi đỗ xe ngầm.
đỗ xe
Các xe hơi được đỗ trong bãi đỗ xe ngầm.
қою
Автомобильдер жер астыңдағы гаражда қойылды.

nghe
Cô ấy nghe và nghe thấy một âm thanh.
nghe
Cô ấy nghe và nghe thấy một âm thanh.
тыңдау
Ол тыңдайды және дыбыс естіді.

chỉ trích
Sếp chỉ trích nhân viên.
chỉ trích
Sếp chỉ trích nhân viên.
теніздету
Басшы қызметкерді теніздетеді.

rửa
Người mẹ rửa con mình.
rửa
Người mẹ rửa con mình.
жуу
Ана баласын жуады.

phải
Anh ấy phải xuống ở đây.
phải
Anh ấy phải xuống ở đây.
тиіс
Ол мінда түсуі тиіс.

chịu trách nhiệm
Bác sĩ chịu trách nhiệm cho liệu pháp.
chịu trách nhiệm
Bác sĩ chịu trách nhiệm cho liệu pháp.
жауапкер болу
Дәрігер емдеудің жауапкері.
