Речник

Научите глаголе тајски

cms/verbs-webp/123367774.webp
sắp xếp
Tôi vẫn còn nhiều giấy tờ cần sắp xếp.
sắp xếp
Tôi vẫn còn nhiều giấy tờ cần sắp xếp.
сұрыптау
Маған әлі көп қағаздарды сұрыптау керек.
cms/verbs-webp/18316732.webp
lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.
lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.
шығу
Машина ағаштың ішінен шығады.
cms/verbs-webp/128644230.webp
làm mới
Họa sĩ muốn làm mới màu sắc của bức tường.
làm mới
Họa sĩ muốn làm mới màu sắc của bức tường.
жаңарту
Бояғыш қабынды жаңартуды қалайды.
cms/verbs-webp/78063066.webp
giữ
Tôi giữ tiền trong tủ đêm của mình.
giữ
Tôi giữ tiền trong tủ đêm của mình.
сақтау
Мен ақшамы жолапты шығармағымда сақтайдым.
cms/verbs-webp/55128549.webp
ném
Anh ấy ném bóng vào giỏ.
ném
Anh ấy ném bóng vào giỏ.
тастау
Ол тобын себетке тастайды.
cms/verbs-webp/99196480.webp
đỗ xe
Các xe hơi được đỗ trong bãi đỗ xe ngầm.
đỗ xe
Các xe hơi được đỗ trong bãi đỗ xe ngầm.
қою
Автомобильдер жер астыңдағы гаражда қойылды.
cms/verbs-webp/112407953.webp
nghe
Cô ấy nghe và nghe thấy một âm thanh.
nghe
Cô ấy nghe và nghe thấy một âm thanh.
тыңдау
Ол тыңдайды және дыбыс естіді.
cms/verbs-webp/120259827.webp
chỉ trích
Sếp chỉ trích nhân viên.
chỉ trích
Sếp chỉ trích nhân viên.
теніздету
Басшы қызметкерді теніздетеді.
cms/verbs-webp/125385560.webp
rửa
Người mẹ rửa con mình.
rửa
Người mẹ rửa con mình.
жуу
Ана баласын жуады.
cms/verbs-webp/108218979.webp
phải
Anh ấy phải xuống ở đây.
phải
Anh ấy phải xuống ở đây.
тиіс
Ол мінда түсуі тиіс.
cms/verbs-webp/110667777.webp
chịu trách nhiệm
Bác sĩ chịu trách nhiệm cho liệu pháp.
chịu trách nhiệm
Bác sĩ chịu trách nhiệm cho liệu pháp.
жауапкер болу
Дәрігер емдеудің жауапкері.
cms/verbs-webp/85677113.webp
sử dụng
Cô ấy sử dụng sản phẩm mỹ phẩm hàng ngày.
sử dụng
Cô ấy sử dụng sản phẩm mỹ phẩm hàng ngày.
пайдалану
Ол күн сайын косметикалық өнімдер пайдаланады.