Ordförråd
Lär dig adjektiv – amhariska

mát mẻ
đồ uống mát mẻ
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
kjølig
den kjølige drikken

đã mở
hộp đã được mở
đã mở
hộp đã được mở
åpen
den åpne esken

thân thiện
cái ôm thân thiện
thân thiện
cái ôm thân thiện
vennskapelig
den vennskapelige omfavnelsen

xa
chuyến đi xa
xa
chuyến đi xa
lang
den lange reisen

nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
berømt
den berømte tempelet

tin lành
linh mục tin lành
tin lành
linh mục tin lành
evangelisk
den evangeliske presten

riêng tư
du thuyền riêng tư
riêng tư
du thuyền riêng tư
privat
den private jachten

mắc nợ
người mắc nợ
mắc nợ
người mắc nợ
gjeldende
den gjeldende personen

say xỉn
người đàn ông say xỉn
say xỉn
người đàn ông say xỉn
full
den fulle mannen

nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
alvorlig
et alvorlig møte

sớm
việc học sớm
sớm
việc học sớm
tidlig
tidlig læring
