Ordförråd
Lär dig adjektiv – kroatiska

ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
surprins
vizitatorul surprins al junglei

đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
homosexual
doi bărbați homosexuali

hình dáng bay
hình dáng bay
aerodinamic
forma aerodinamică

lạnh
thời tiết lạnh
rece
vremea rece

bản địa
rau bản địa
local
legumele locale

thông minh
cô gái thông minh
deștept
fata deșteaptă

xuất sắc
rượu vang xuất sắc
excelent
un vin excelent

to lớn
con khủng long to lớn
imens
saurul imens

mắc nợ
người mắc nợ
îndatorat
persoana îndatorată

trễ
sự khởi hành trễ
întârziat
plecarea întârziată

đậm đà
bát súp đậm đà
savuros
supa savuroasă
