Ordförråd

Lär dig adjektiv – kroatiska

cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
surprins
vizitatorul surprins al junglei
cms/adjectives-webp/102271371.webp
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
homosexual
doi bărbați homosexuali
cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
aerodinamic
forma aerodinamică
cms/adjectives-webp/132103730.webp
lạnh
thời tiết lạnh
rece
vremea rece
cms/adjectives-webp/116622961.webp
bản địa
rau bản địa
local
legumele locale
cms/adjectives-webp/132012332.webp
thông minh
cô gái thông minh
deștept
fata deșteaptă
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
excelent
un vin excelent
cms/adjectives-webp/131873712.webp
to lớn
con khủng long to lớn
imens
saurul imens
cms/adjectives-webp/68983319.webp
mắc nợ
người mắc nợ
îndatorat
persoana îndatorată
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
întârziat
plecarea întârziată
cms/adjectives-webp/98532066.webp
đậm đà
bát súp đậm đà
savuros
supa savuroasă
cms/adjectives-webp/170766142.webp
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
puternic
vârtejuri puternice de furtună