Ordförråd

Lär dig adjektiv – norska

cms/adjectives-webp/59351022.webp
vodorovný
vodorovný šatník
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/144231760.webp
šílený
šílená žena
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/138360311.webp
nezákonný
nezákonný obchod s drogami
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/78920384.webp
zbytkový
zbytkový sníh
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/127330249.webp
spěchající
spěchající Santa Claus
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/112373494.webp
nutný
nutná svítilna
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/132612864.webp
tlustý
tlustá ryba
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/121794017.webp
historický
historický most
lịch sử
cây cầu lịch sử
cms/adjectives-webp/128166699.webp
technický
technický zázrak
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/109725965.webp
kompetentní
kompetentní inženýr
giỏi
kỹ sư giỏi
cms/adjectives-webp/134156559.webp
brzy
brzké učení
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/70702114.webp
nepotřebný
nepotřebný deštník
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết