Ordförråd
Lär dig adjektiv – norska

vodorovný
vodorovný šatník
ngang
tủ quần áo ngang

šílený
šílená žena
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ

nezákonný
nezákonný obchod s drogami
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp

zbytkový
zbytkový sníh
còn lại
tuyết còn lại

spěchající
spěchající Santa Claus
vội vàng
ông già Noel vội vàng

nutný
nutná svítilna
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết

tlustý
tlustá ryba
béo
con cá béo

historický
historický most
lịch sử
cây cầu lịch sử

technický
technický zázrak
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật

kompetentní
kompetentní inženýr
giỏi
kỹ sư giỏi

brzy
brzké učení
sớm
việc học sớm
