Ordförråd
Lär dig adjektiv – rumänska

zlobivý
zlobivé dítě
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm

vtipný
vtipný kostým
hài hước
trang phục hài hước

mlhavý
mlhavé soumrak
sương mù
bình minh sương mù

pravděpodobný
pravděpodobná oblast
có lẽ
khu vực có lẽ

ošklivý
ošklivý boxer
xấu xí
võ sĩ xấu xí

vzácný
vzácná panda
hiếm
con panda hiếm

legální
legální pistole
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp

drahý
drahá vila
đắt
biệt thự đắt tiền

radikální
radikální řešení problému
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để

zlý
zlá dívka
xấu xa
cô gái xấu xa

opatrný
opatrný chlapec
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
