Ordförråd
Lär dig adjektiv – telugu

bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
ulovlig
den ulovlige hampdyrkingen

khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
forferdelig
den forferdelige utregningen

bất công
sự phân chia công việc bất công
bất công
sự phân chia công việc bất công
urettferdig
den urettferdige arbeidsfordelingen

đắt
biệt thự đắt tiền
đắt
biệt thự đắt tiền
dyr
den dyre villaen

nắng
bầu trời nắng
nắng
bầu trời nắng
solskinn
en solrik himmel

đắng
sô cô la đắng
đắng
sô cô la đắng
bitter
bitter sjokolade

trắng
phong cảnh trắng
trắng
phong cảnh trắng
hvit
det hvite landskapet

Ireland
bờ biển Ireland
Ireland
bờ biển Ireland
irsk
den irske kysten

theo cách chơi
cách học theo cách chơi
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
leken
den lekende læringen

vàng
chuối vàng
vàng
chuối vàng
gul
gule bananer

dễ thương
một con mèo dễ thương
dễ thương
một con mèo dễ thương
søt
en søt liten kattunge
