Ordförråd

Lär dig adjektiv – telugu

cms/adjectives-webp/99027622.webp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
ulovlig
den ulovlige hampdyrkingen
cms/adjectives-webp/25594007.webp
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
forferdelig
den forferdelige utregningen
cms/adjectives-webp/97017607.webp
bất công
sự phân chia công việc bất công
bất công
sự phân chia công việc bất công
urettferdig
den urettferdige arbeidsfordelingen
cms/adjectives-webp/94591499.webp
đắt
biệt thự đắt tiền
đắt
biệt thự đắt tiền
dyr
den dyre villaen
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
nắng
bầu trời nắng
solskinn
en solrik himmel
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
đắng
sô cô la đắng
bitter
bitter sjokolade
cms/adjectives-webp/130246761.webp
trắng
phong cảnh trắng
trắng
phong cảnh trắng
hvit
det hvite landskapet
cms/adjectives-webp/132345486.webp
Ireland
bờ biển Ireland
Ireland
bờ biển Ireland
irsk
den irske kysten
cms/adjectives-webp/92426125.webp
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
leken
den lekende læringen
cms/adjectives-webp/134344629.webp
vàng
chuối vàng
vàng
chuối vàng
gul
gule bananer
cms/adjectives-webp/113864238.webp
dễ thương
một con mèo dễ thương
dễ thương
một con mèo dễ thương
søt
en søt liten kattunge
cms/adjectives-webp/67747726.webp
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
siste
den siste vilje