Ordförråd
Lär dig adjektiv – vietnamesiska

enorme
el dinosaurio enorme
to lớn
con khủng long to lớn

dulce
los dulces
ngọt
kẹo ngọt

ebrio
el hombre ebrio
say xỉn
người đàn ông say xỉn

loco
una mujer loca
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ

sangriento
labios sangrientos
chảy máu
môi chảy máu

nuevo
el fuego artificial nuevo
mới
pháo hoa mới

exitoso
estudiantes exitosos
thành công
sinh viên thành công

poco
poco comida
ít
ít thức ăn

local
las verduras locales
bản địa
rau bản địa

social
relaciones sociales
xã hội
mối quan hệ xã hội

limpio
ropa limpia
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
