சொல்லகராதி

உரிச்சொற்களை அறிக – லாத்வியன்

cms/adjectives-webp/116145152.webp
biexlet
kurê biexlet
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/133548556.webp
sakit
îşareta sakit
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/117738247.webp
pelik
zarokê pelik
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
cms/adjectives-webp/89920935.webp
fîzîkî
taybetmendiyên fîzîkî
vật lý
thí nghiệm vật lý
cms/adjectives-webp/121794017.webp
dîrokî
pirsa dîrokî
lịch sử
cây cầu lịch sử
cms/adjectives-webp/134391092.webp
namumkun
gihîştina namumkun
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/101101805.webp
bilind
kulîlka bilind
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/122063131.webp
çêtirîn
xûbêkê çêtirîn
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/109725965.webp
neberhevok
diyamanteke neberhevok
giỏi
kỹ sư giỏi
cms/adjectives-webp/164795627.webp
xwekirî
boula xwekirî yê tirûşkê
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/96387425.webp
radîkal
çareseriya radîkal
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/118962731.webp
avakirî
erdê avakirî
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ