சொல்லகராதி

வினைச்சொற்களைக் கற்றுக்கொள்ளுங்கள் – ஜாப்பனிஸ்

cms/verbs-webp/121928809.webp
posilniť
Gymnastika posilňuje svaly.
posilniť
Gymnastika posilňuje svaly.
tăng cường
Thể dục tăng cường cơ bắp.
cms/verbs-webp/28581084.webp
visieť
Riasy visia zo strechy.
visieť
Riasy visia zo strechy.
treo xuống
Những viên đá treo xuống từ mái nhà.
cms/verbs-webp/71883595.webp
ignorovať
Dieťa ignoruje slová svojej matky.
ignorovať
Dieťa ignoruje slová svojej matky.
bỏ qua
Đứa trẻ bỏ qua lời của mẹ nó.
cms/verbs-webp/124525016.webp
ležať za
Čas jej mladosti leží ďaleko za ňou.
ležať za
Čas jej mladosti leží ďaleko za ňou.
ở sau
Thời gian tuổi trẻ của cô ấy đã ở xa phía sau.
cms/verbs-webp/49374196.webp
prepustiť
Môj šéf ma prepustil.
prepustiť
Môj šéf ma prepustil.
sa thải
Ông chủ của tôi đã sa thải tôi.
cms/verbs-webp/108580022.webp
vrátiť sa
Otec sa vrátil z vojny.
vrátiť sa
Otec sa vrátil z vojny.
trở về
Cha đã trở về từ cuộc chiến tranh.
cms/verbs-webp/21689310.webp
volať
Moja učiteľka ma často volá.
volať
Moja učiteľka ma často volá.
nhắc đến
Giáo viên của tôi thường nhắc đến tôi.
cms/verbs-webp/1422019.webp
opakovať
Môj papagáj môže opakovať moje meno.
opakovať
Môj papagáj môže opakovať moje meno.
lặp lại
Con vẹt của tôi có thể lặp lại tên của tôi.
cms/verbs-webp/97188237.webp
tancovať
Tancujú tango zaľúbene.
tancovať
Tancujú tango zaľúbene.
nhảy
Họ đang nhảy tango trong tình yêu.
cms/verbs-webp/118214647.webp
vyzerat
Ako vyzeráš?
vyzerat
Ako vyzeráš?
trông giống
Bạn trông như thế nào?
cms/verbs-webp/100434930.webp
končiť
Trasa tu končí.
končiť
Trasa tu končí.
kết thúc
Tuyến đường kết thúc ở đây.
cms/verbs-webp/95655547.webp
pustiť pred seba
Nikto ho nechce pustiť pred seba v rade na pokladni v supermarkete.
pustiť pred seba
Nikto ho nechce pustiť pred seba v rade na pokladni v supermarkete.
để cho đi trước
Không ai muốn để cho anh ấy đi trước ở quầy thu ngân siêu thị.