పదజాలం
యుక్రేనియన్ – విశేషణాల వ్యాయామం

cổ xưa
sách cổ xưa

ướt
quần áo ướt

bão táp
biển đang có bão

tròn
quả bóng tròn

tươi mới
hàu tươi

đồng giới
hai người đàn ông đồng giới

xấu xa
cô gái xấu xa

ngọt
kẹo ngọt

mắc nợ
người mắc nợ

hiện đại
phương tiện hiện đại

mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
