పదజాలం
విశేషణాలు తెలుసుకోండి – జపనీస్

quiet
a quiet hint
quiet
a quiet hint
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng

violent
the violent earthquake
violent
the violent earthquake
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ

everyday
the everyday bath
everyday
the everyday bath
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
