คำศัพท์
เรียนรู้คำคุณศัพท์ – ฮีบรู

foreign
foreign connection
foreign
foreign connection
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài

English
the English lesson
English
the English lesson
Anh
tiết học tiếng Anh

funny
funny beards
funny
funny beards
kỳ cục
những cái râu kỳ cục

lonely
the lonely widower
lonely
the lonely widower
cô đơn
góa phụ cô đơn

sole
the sole dog
sole
the sole dog
duy nhất
con chó duy nhất

private
the private yacht
private
the private yacht
riêng tư
du thuyền riêng tư

excellent
an excellent wine
excellent
an excellent wine
xuất sắc
rượu vang xuất sắc

unique
the unique aqueduct
unique
the unique aqueduct
độc đáo
cống nước độc đáo

strict
the strict rule
strict
the strict rule
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt

true
true friendship
true
true friendship
thật
tình bạn thật

additional
the additional income
additional
the additional income
bổ sung
thu nhập bổ sung
