คำศัพท์
เรียนรู้คำคุณศัพท์ – นีนอร์สค์ของนอร์เวย์

available
the available wind energy
có sẵn
năng lượng gió có sẵn

complete
the complete family
toàn bộ
toàn bộ gia đình

wrong
the wrong direction
sai lầm
hướng đi sai lầm

national
the national flags
quốc gia
các lá cờ quốc gia

dirty
the dirty air
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu

required
the required winter tires
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết

warm
the warm socks
ấm áp
đôi tất ấm áp

evening
an evening sunset
buổi tối
hoàng hôn buổi tối

ready
the almost ready house
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất

colorful
colorful Easter eggs
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc

drunk
a drunk man
say rượu
người đàn ông say rượu
