คำศัพท์
เรียนรู้คำคุณศัพท์ – โรมาเนีย

cedo
aprendizado cedo
sớm
việc học sớm

secreto
a guloseima secreta
lén lút
việc ăn vụng lén lút

alcoólatra
o homem alcoólatra
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu

ensolarado
um céu ensolarado
nắng
bầu trời nắng

nevado
árvores nevadas
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết

aquecido
uma piscina aquecida
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm

recém-nascido
um bebê recém-nascido
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh

adulto
a menina adulta
trưởng thành
cô gái trưởng thành

idiota
um plano idiota
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn

excelente
uma refeição excelente
xuất sắc
bữa tối xuất sắc

triste
a criança triste
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
