คำศัพท์

เรียนรู้คำคุณศัพท์ – โรมาเนีย

cms/adjectives-webp/134156559.webp
cedo
aprendizado cedo
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/84096911.webp
secreto
a guloseima secreta
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/59882586.webp
alcoólatra
o homem alcoólatra
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/129080873.webp
ensolarado
um céu ensolarado
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/132633630.webp
nevado
árvores nevadas
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/66342311.webp
aquecido
uma piscina aquecida
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/121201087.webp
recém-nascido
um bebê recém-nascido
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/131857412.webp
adulto
a menina adulta
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/100834335.webp
idiota
um plano idiota
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/45750806.webp
excelente
uma refeição excelente
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/105388621.webp
triste
a criança triste
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/130972625.webp
gostoso
uma pizza gostosa
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng