คำศัพท์

เรียนรู้คำกริยา – อังกฤษ (UK)

cms/verbs-webp/93031355.webp
odvážiť sa
Neodvážim sa skočiť do vody.
dám
Tôi không dám nhảy vào nước.
cms/verbs-webp/109766229.webp
cítiť
Často sa cíti osamelý.
cảm thấy
Anh ấy thường cảm thấy cô đơn.
cms/verbs-webp/121520777.webp
vzlietnuť
Lietadlo práve vzlietlo.
cất cánh
Máy bay vừa cất cánh.
cms/verbs-webp/41935716.webp
stratiť sa
V lese sa ľahko stratíte.
lạc đường
Rất dễ lạc đường trong rừng.
cms/verbs-webp/112407953.webp
počúvať
Počúva a počuje zvuk.
nghe
Cô ấy nghe và nghe thấy một âm thanh.
cms/verbs-webp/102169451.webp
zvládať
Problémy treba zvládať.
xử lý
Một người phải xử lý vấn đề.
cms/verbs-webp/96710497.webp
prevýšiť
Veľryby prevyšujú všetky zvieratá na váhe.
vượt trội
Cá voi vượt trội tất cả các loài động vật về trọng lượng.
cms/verbs-webp/122638846.webp
nechať bez slov
Prekvapenie ju nechalo bez slov.
làm câm lời
Bất ngờ đã làm cô ấy câm lời.
cms/verbs-webp/89084239.webp
znížiť
Určite musím znížiť svoje náklady na kúrenie.
giảm
Tôi chắc chắn cần giảm chi phí sưởi ấm của mình.
cms/verbs-webp/58292283.webp
žiadať
On žiada odškodnenie.
đòi hỏi
Anh ấy đang đòi hỏi bồi thường.
cms/verbs-webp/129235808.webp
počúvať
Rád počúva bruško svojej tehotnej manželky.
nghe
Anh ấy thích nghe bụng vợ mình khi cô ấy mang thai.
cms/verbs-webp/78063066.webp
skladovať
Svoje peniaze skladujem v nočnom stolíku.
giữ
Tôi giữ tiền trong tủ đêm của mình.