መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቤንጋሊ

Finnish
the Finnish capital
Finnish
the Finnish capital
Phần Lan
thủ đô Phần Lan

terrible
the terrible threat
terrible
the terrible threat
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm

careless
the careless child
careless
the careless child
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng

curvy
the curvy road
curvy
the curvy road
uốn éo
con đường uốn éo

Protestant
the Protestant priest
Protestant
the Protestant priest
tin lành
linh mục tin lành

radical
the radical problem solution
radical
the radical problem solution
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để

sharp
the sharp pepper
sharp
the sharp pepper
cay
quả ớt cay

thirsty
the thirsty cat
thirsty
the thirsty cat
khát
con mèo khát nước

extensive
an extensive meal
extensive
an extensive meal
phong phú
một bữa ăn phong phú

exciting
the exciting story
exciting
the exciting story
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn

English-speaking
an English-speaking school
English-speaking
an English-speaking school
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
