መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቤንጋሊ

cms/adjectives-webp/115554709.webp
Finnish
the Finnish capital
Finnish
the Finnish capital
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
cms/adjectives-webp/44027662.webp
terrible
the terrible threat
terrible
the terrible threat
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/112277457.webp
careless
the careless child
careless
the careless child
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/116632584.webp
curvy
the curvy road
curvy
the curvy road
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/68653714.webp
Protestant
the Protestant priest
Protestant
the Protestant priest
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/96387425.webp
radical
the radical problem solution
radical
the radical problem solution
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/78466668.webp
sharp
the sharp pepper
sharp
the sharp pepper
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/105450237.webp
thirsty
the thirsty cat
thirsty
the thirsty cat
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/107108451.webp
extensive
an extensive meal
extensive
an extensive meal
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/40894951.webp
exciting
the exciting story
exciting
the exciting story
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cms/adjectives-webp/71079612.webp
English-speaking
an English-speaking school
English-speaking
an English-speaking school
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/102474770.webp
unsuccessful
an unsuccessful apartment search
unsuccessful
an unsuccessful apartment search
không thành công
việc tìm nhà không thành công