መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ህንዲ

giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
lignende
to lignende kvinder

khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
fit
en fit kvinde

ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
ekstern
en ekstern hukommelse

tươi mới
hàu tươi
tươi mới
hàu tươi
frisk
friske østers

hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
hjælpsom
en hjælpsom rådgivning

nhiều
nhiều vốn
nhiều
nhiều vốn
meget
meget kapital

riêng tư
du thuyền riêng tư
riêng tư
du thuyền riêng tư
privat
den private yacht

đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
speciel
den specielle interesse

giỏi
kỹ sư giỏi
giỏi
kỹ sư giỏi
kompetent
den kompetente ingeniør

khó khăn
việc leo núi khó khăn
khó khăn
việc leo núi khó khăn
vanskelig
den vanskelige bjergbestigning

đáng chú ý
con đường đáng chú ý
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
stenet
en stenet sti
