መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ኢንዶነዥያዊ

cms/adjectives-webp/105595976.webp
külső
egy külső tároló
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/111345620.webp
száraz
a száraz ruha
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/126987395.webp
elvált
az elvált pár
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/116647352.webp
keskeny
a keskeny függőhíd
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/166035157.webp
jogi
egy jogi probléma
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/127214727.webp
ködös
a ködös alkonyat
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/57686056.webp
erős
az erős nő
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/171965638.webp
biztonságos
egy biztonságos ruházat
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/70702114.webp
felesleges
a felesleges esernyő
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/115703041.webp
színtelen
a színtelen fürdőszoba
không màu
phòng tắm không màu
cms/adjectives-webp/133631900.webp
szerencsétlen
egy szerencsétlen szerelem
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/1703381.webp
felfoghatatlan
egy felfoghatatlan szerencsétlenség
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được