መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ስሎቨንያዊ

cms/adjectives-webp/174755469.webp
szociális
szociális kapcsolatok
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/118950674.webp
hisztérikus
egy hisztérikus kiáltás
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/85738353.webp
abszolút
abszolút ihatóság
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/174142120.webp
személyes
a személyes köszöntés
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/131511211.webp
keserű
keserű grapefruitok
đắng
bưởi đắng
cms/adjectives-webp/104559982.webp
mindennapos
a mindennapos fürdő
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/108332994.webp
erőtlen
az erőtlen férfi
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/131343215.webp
fáradt
a fáradt nő
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cms/adjectives-webp/171013917.webp
piros
egy piros esernyő
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/20539446.webp
évenkénti
az évenkénti karnevál
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/103274199.webp
hallgatag
a hallgatag lányok
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/119362790.webp
komor
egy komor égbolt
ảm đạm
bầu trời ảm đạm