መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ሽወደንኛ

taybetî
balkişandina taybetî
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt

dirêj
pêlê dirêj
ngang
tủ quần áo ngang

baş
qehwaya baş
tốt
cà phê tốt

windabûyî
balafirek windabûyî
mất tích
chiếc máy bay mất tích

wekhev
du şêweyên wekhev
giống nhau
hai mẫu giống nhau

biyanî
peywendiya biyanî
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài

olîmpîk
madalyaya zêrîn ya olîmpîk
tròn
quả bóng tròn

bejnî
lêkolîna bejnî
y tế
cuộc khám y tế

rast
soza rast
trung thực
lời thề trung thực

nîmal
tevgera nîmal
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng

carik
rişeyên carik
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
