መዝገበ ቃላት

ግሲታት ተማሃሩ – ቡልጋርያዊ

cms/verbs-webp/96668495.webp
in
Sách và báo đang được in.
in
Sách và báo đang được in.
trükkima
Raamatuid ja ajalehti trükitakse.
cms/verbs-webp/121520777.webp
cất cánh
Máy bay vừa cất cánh.
cất cánh
Máy bay vừa cất cánh.
õhku tõusma
Lennuk äsja tõusis õhku.
cms/verbs-webp/100011426.webp
ảnh hưởng
Đừng để bản thân bị người khác ảnh hưởng!
ảnh hưởng
Đừng để bản thân bị người khác ảnh hưởng!
mõjutama
Ära lase end teiste poolt mõjutada!
cms/verbs-webp/60395424.webp
nhảy nô đùa
Đứa trẻ đang nhảy nô đùa với niềm vui.
nhảy nô đùa
Đứa trẻ đang nhảy nô đùa với niềm vui.
ringi hüppama
Laps hüppab rõõmsalt ringi.
cms/verbs-webp/127720613.webp
nhớ
Anh ấy rất nhớ bạn gái của mình.
nhớ
Anh ấy rất nhớ bạn gái của mình.
igatsema
Ta igatseb oma tüdruksõpra väga.
cms/verbs-webp/33493362.webp
gọi lại
Vui lòng gọi lại cho tôi vào ngày mai.
gọi lại
Vui lòng gọi lại cho tôi vào ngày mai.
tagasi helistama
Palun helistage mulle homme tagasi.
cms/verbs-webp/124227535.webp
Tôi có thể tìm cho bạn một công việc thú vị.
Tôi có thể tìm cho bạn một công việc thú vị.
saama
Ma saan sulle huvitava töö hankida.
cms/verbs-webp/110056418.webp
phát biểu
Chính trị gia đang phát biểu trước nhiều sinh viên.
phát biểu
Chính trị gia đang phát biểu trước nhiều sinh viên.
kõnet pidama
Poliitik peab paljude tudengite ees kõnet.
cms/verbs-webp/93031355.webp
dám
Tôi không dám nhảy vào nước.
dám
Tôi không dám nhảy vào nước.
julgema
Ma ei julge vette hüpata.
cms/verbs-webp/99167707.webp
say rượu
Anh ấy đã say.
say rượu
Anh ấy đã say.
purju jääma
Ta jäi purju.
cms/verbs-webp/35071619.webp
đi qua
Hai người đi qua nhau.
đi qua
Hai người đi qua nhau.
mööda minema
Kaks inimest lähevad teineteisest mööda.
cms/verbs-webp/100585293.webp
quay lại
Bạn phải quay xe lại ở đây.
quay lại
Bạn phải quay xe lại ở đây.
pöörama
Peate siin auto ümber pöörama.