መዝገበ ቃላት

ግሲታት ተማሃሩ – ፋርስኛ

cms/verbs-webp/100649547.webp
наемам
Кандидатът беше нает.
naemam
Kandidatŭt beshe naet.
thuê
Ứng viên đã được thuê.
cms/verbs-webp/120193381.webp
жениха се
Двойката току-що се е оженила.
zhenikha se
Dvoĭkata toku-shto se e ozhenila.
kết hôn
Cặp đôi vừa mới kết hôn.
cms/verbs-webp/102136622.webp
дърпам
Той дърпа санките.
dŭrpam
Toĭ dŭrpa sankite.
kéo
Anh ấy kéo xe trượt tuyết.
cms/verbs-webp/71589160.webp
въвеждам
Моля, въведете кода сега.
vŭvezhdam
Molya, vŭvedete koda sega.
nhập
Xin hãy nhập mã ngay bây giờ.
cms/verbs-webp/45022787.webp
убивам
Ще убия мухата!
ubivam
Shte ubiya mukhata!
giết
Tôi sẽ giết con ruồi!
cms/verbs-webp/55788145.webp
покривам
Детето си покрива ушите.
pokrivam
Deteto si pokriva ushite.
che
Đứa trẻ che tai mình.
cms/verbs-webp/84365550.webp
превозя
Камионът превозва стоките.
prevozya
Kamionŭt prevozva stokite.
vận chuyển
Xe tải vận chuyển hàng hóa.
cms/verbs-webp/118253410.webp
харча
Тя изхарчи всичките си пари.
kharcha
Tya izkharchi vsichkite si pari.
tiêu
Cô ấy đã tiêu hết tiền của mình.
cms/verbs-webp/122398994.webp
убивам
Внимавай, с тази брадва можеш да убиеш някого!
ubivam
Vnimavaĭ, s tazi bradva mozhesh da ubiesh nyakogo!
giết
Hãy cẩn thận, bạn có thể giết người bằng cái rìu đó!
cms/verbs-webp/123179881.webp
тренирам
Той тренира всеки ден със скейтборда си.
treniram
Toĭ trenira vseki den sŭs skeĭtborda si.
tập luyện
Anh ấy tập luyện mỗi ngày với ván trượt của mình.
cms/verbs-webp/120254624.webp
ръководя
На него му харесва да ръководи екип.
rŭkovodya
Na nego mu kharesva da rŭkovodi ekip.
dẫn dắt
Anh ấy thích dẫn dắt một nhóm.
cms/verbs-webp/81986237.webp
смесвам
Тя смесва плодов сок.
smesvam
Tya smesva plodov sok.
trộn
Cô ấy trộn một ly nước trái cây.