መዝገበ ቃላት
ግሲታት ተማሃሩ – ፋርስኛ

наемам
Кандидатът беше нает.
naemam
Kandidatŭt beshe naet.
thuê
Ứng viên đã được thuê.

жениха се
Двойката току-що се е оженила.
zhenikha se
Dvoĭkata toku-shto se e ozhenila.
kết hôn
Cặp đôi vừa mới kết hôn.

дърпам
Той дърпа санките.
dŭrpam
Toĭ dŭrpa sankite.
kéo
Anh ấy kéo xe trượt tuyết.

въвеждам
Моля, въведете кода сега.
vŭvezhdam
Molya, vŭvedete koda sega.
nhập
Xin hãy nhập mã ngay bây giờ.

убивам
Ще убия мухата!
ubivam
Shte ubiya mukhata!
giết
Tôi sẽ giết con ruồi!

покривам
Детето си покрива ушите.
pokrivam
Deteto si pokriva ushite.
che
Đứa trẻ che tai mình.

превозя
Камионът превозва стоките.
prevozya
Kamionŭt prevozva stokite.
vận chuyển
Xe tải vận chuyển hàng hóa.

харча
Тя изхарчи всичките си пари.
kharcha
Tya izkharchi vsichkite si pari.
tiêu
Cô ấy đã tiêu hết tiền của mình.

убивам
Внимавай, с тази брадва можеш да убиеш някого!
ubivam
Vnimavaĭ, s tazi bradva mozhesh da ubiesh nyakogo!
giết
Hãy cẩn thận, bạn có thể giết người bằng cái rìu đó!

тренирам
Той тренира всеки ден със скейтборда си.
treniram
Toĭ trenira vseki den sŭs skeĭtborda si.
tập luyện
Anh ấy tập luyện mỗi ngày với ván trượt của mình.

ръководя
На него му харесва да ръководи екип.
rŭkovodya
Na nego mu kharesva da rŭkovodi ekip.
dẫn dắt
Anh ấy thích dẫn dắt một nhóm.
