መዝገበ ቃላት
ግሲታት ተማሃሩ – ሊትዋንያዊ

yollamak
Bu paket yakında yollanacak.
gửi đi
Gói hàng này sẽ được gửi đi sớm.

geçmek
Öğrenciler sınavı geçti.
vượt qua
Các sinh viên đã vượt qua kỳ thi.

peşinden koşmak
Anne oğlunun peşinden koşuyor.
chạy theo
Người mẹ chạy theo con trai của mình.

iptal etmek
Ne yazık ki toplantıyı iptal etti.
hủy bỏ
Anh ấy tiếc là đã hủy bỏ cuộc họp.
