መዝገበ ቃላት
ግሲታት ተማሃሩ – ፖርቱጋልኛ (PT)

واپس جانا
وہ اکیلا واپس نہیں جا سکتا۔
trở lại
Anh ấy không thể trở lại một mình.

بند کرنا
آپ کو نل کو مضبوطی سے بند کرنا ہوگا!
đóng
Bạn phải đóng vòi nước chặt!

چھوڑنا
براہ کرم اب نہ چھوڑیں!
rời đi
Xin đừng rời đi bây giờ!

منگوانا
وہ اپنے لیے ناشتہ منگواتی ہے۔
đặt
Cô ấy đặt bữa sáng cho mình.

معلوم کرنا
میرے بیٹے ہمیشہ ہر بات معلوم کر لیتے ہیں.
phát hiện ra
Con trai tôi luôn phát hiện ra mọi thứ.

مناسب ہونا
یہ راستہ سائیکل سواروں کے لیے مناسب نہیں ہے۔
phù hợp
Con đường không phù hợp cho người đi xe đạp.

چاہنا
اسے بہت زیادہ چاہیے!
muốn
Anh ấy muốn quá nhiều!

پینا
گائے ندی کے پانی کو پیتی ہیں۔
uống
Bò uống nước từ sông.

کہولنا
سیف کو راز کوڈ کے ساتھ کہولا جا سکتا ہے۔
mở
Két sắt có thể được mở bằng mã bí mật.

رائے دینا
وہ روزانہ سیاست پر رائے دیتا ہے۔
bình luận
Anh ấy bình luận về chính trị mỗi ngày.

چھاپنا
کتابیں اور اخبار چھاپ رہے ہیں۔
in
Sách và báo đang được in.
