Kelime bilgisi
Sıfatları Öğrenin – Fransızca

cần thiết
hộ chiếu cần thiết
nødvendig
det nødvendige passet

buồn bã
đứa trẻ buồn bã
trist
det triste barnet

bão táp
biển đang có bão
stormfull
den stormfulle sjøen

sâu
tuyết sâu
dyp
dyp snø

hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
uferdig
den uferdige broen

không thể qua được
con đường không thể qua được
uframkommelig
den uframkommelige veien

mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
sterk
den sterke kvinnen

hiện có
sân chơi hiện có
eksisterende
den eksisterende lekeplassen

rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
uttrykkelig
et uttrykkelig forbud

sương mù
bình minh sương mù
tåkete
den tåkete skumringen

ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
overrasket
den overraskede jungelbesøkeren
