Kelime bilgisi

Sıfatları Öğrenin – Fransızca

cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
nødvendig
det nødvendige passet
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
trist
det triste barnet
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
stormfull
den stormfulle sjøen
cms/adjectives-webp/132368275.webp
sâu
tuyết sâu
dyp
dyp snø
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
uferdig
den uferdige broen
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
uframkommelig
den uframkommelige veien
cms/adjectives-webp/57686056.webp
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
sterk
den sterke kvinnen
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
eksisterende
den eksisterende lekeplassen
cms/adjectives-webp/120161877.webp
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
uttrykkelig
et uttrykkelig forbud
cms/adjectives-webp/127214727.webp
sương mù
bình minh sương mù
tåkete
den tåkete skumringen
cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
overrasket
den overraskede jungelbesøkeren
cms/adjectives-webp/36974409.webp
nhất định
niềm vui nhất định
absolutt
en absolutt nytelse