Kelime bilgisi

Sıfatları Öğrenin – Ukraynaca

cms/adjectives-webp/133548556.webp
тих
тихиот знак
tih
tihiot znak
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/169533669.webp
потребен
потребниот пасош
potreben
potrebniot pasoš
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/122063131.webp
пикантен
пикантен намет на леб
pikanten
pikanten namet na leb
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/142264081.webp
претходна
претходната приказна
prethodna
prethodnata prikazna
trước đó
câu chuyện trước đó
cms/adjectives-webp/126987395.webp
разведен
разведеното двојка
razveden
razvedenoto dvojka
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/76973247.webp
тесен
тесниот диван
tesen
tesniot divan
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/102474770.webp
неуспешен
неуспешното барање на стан
neuspešen
neuspešnoto baranje na stan
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/132254410.webp
совршен
совршените витрашки прозорци
sovršen
sovršenite vitraški prozorci
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
cms/adjectives-webp/3137921.webp
цврст
цврст редослед
cvrst
cvrst redosled
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
cms/adjectives-webp/133248900.webp
самостоен
самостојната мајка
samostoen
samostojnata majka
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/134719634.webp
смешен
смешните бради
smešen
smešnite bradi
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/40795482.webp
подлежен на замена
три подлежни на замена бебиња
podležen na zamena
tri podležni na zamena bebinja
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn