Kelime bilgisi
Sıfatları Öğrenin – Ukraynaca

тих
тихиот знак
tih
tihiot znak
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng

потребен
потребниот пасош
potreben
potrebniot pasoš
cần thiết
hộ chiếu cần thiết

пикантен
пикантен намет на леб
pikanten
pikanten namet na leb
cay
phết bánh mỳ cay

претходна
претходната приказна
prethodna
prethodnata prikazna
trước đó
câu chuyện trước đó

разведен
разведеното двојка
razveden
razvedenoto dvojka
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn

тесен
тесниот диван
tesen
tesniot divan
chật
ghế sofa chật

неуспешен
неуспешното барање на стан
neuspešen
neuspešnoto baranje na stan
không thành công
việc tìm nhà không thành công

совршен
совршените витрашки прозорци
sovršen
sovršenite vitraški prozorci
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo

цврст
цврст редослед
cvrst
cvrst redosled
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ

самостоен
самостојната мајка
samostoen
samostojnata majka
độc thân
một người mẹ độc thân

смешен
смешните бради
smešen
smešnite bradi
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
