Kelime bilgisi

Fiilleri Öğrenin – Felemenkçe

cms/verbs-webp/65199280.webp
chạy theo
Người mẹ chạy theo con trai của mình.
پیچھے دوڑنا
ماں اپنے بیٹے کے پیچھے دوڑتی ہے۔
cms/verbs-webp/54887804.webp
bảo đảm
Bảo hiểm bảo đảm bảo vệ trong trường hợp tai nạn.
ضمانت دینا
بیمہ حادثات کی صورت میں حفاظت کی ضمانت دیتا ہے۔
cms/verbs-webp/23258706.webp
kéo lên
Máy bay trực thăng kéo hai người đàn ông lên.
اٹھانا
ہیلی کاپٹر دونوں مردوں کو اٹھا کر لے جاتا ہے۔
cms/verbs-webp/96748996.webp
tiếp tục
Đoàn lữ hành tiếp tục cuộc hành trình của mình.
جاری رکھنا
کارواں اپنی سفر کو جاری رکھتا ہے۔
cms/verbs-webp/95938550.webp
mang theo
Chúng tôi đã mang theo một cây thông Giáng sinh.
ساتھ لے جانا
ہم نے ایک کرسمس کا درخت ساتھ لے جایا۔
cms/verbs-webp/121264910.webp
cắt nhỏ
Cho món salad, bạn phải cắt nhỏ dưa chuột.
کاٹنا
سلاد کے لیے، آپ کو کھیرا کاٹنا ہوگا۔
cms/verbs-webp/95543026.webp
tham gia
Anh ấy đang tham gia cuộc đua.
شرکت کرنا
وہ دوڑ میں شرکت کر رہا ہے۔
cms/verbs-webp/60111551.webp
uống
Cô ấy phải uống nhiều thuốc.
لے جانا
اسے بہت سی دوائیاں لینی پڑتی ہیں۔
cms/verbs-webp/12991232.webp
cảm ơn
Tôi rất cảm ơn bạn vì điều đó!
شکریہ ادا کرنا
میں تمہیں اس کے لیے بہت شکریہ ادا کرتا ہوں۔
cms/verbs-webp/119425480.webp
nghĩ
Bạn phải suy nghĩ nhiều khi chơi cờ vua.
سوچنا
شطرنج میں بہت سوچنا پڑتا ہے۔
cms/verbs-webp/111792187.webp
chọn
Thật khó để chọn đúng người.
چننا
صحیح ایک کو چننا مشکل ہے۔
cms/verbs-webp/94153645.webp
khóc
Đứa trẻ đang khóc trong bồn tắm.
رونا
بچہ نہانے کے بکٹ میں رو رہا ہے۔