Лексика
Вивчайте прикметники – болгарська

hiện diện
chuông báo hiện diện
hiện diện
chuông báo hiện diện
болуп турган
болуп турган звонок

chảy máu
môi chảy máu
chảy máu
môi chảy máu
канган
канган эзги

nghèo
một người đàn ông nghèo
nghèo
một người đàn ông nghèo
жоксуз
жоксуз эркек

tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
келерки
келерки энергия өндүрүү

ngắn
cái nhìn ngắn
ngắn
cái nhìn ngắn
кыска
кыска караш

đẹp
hoa đẹp
đẹp
hoa đẹp
гөзел
гөзел гүлдөр

khó khăn
việc leo núi khó khăn
khó khăn
việc leo núi khó khăn
кыйын
кыйын тоо чыгаруу

bạc
chiếc xe màu bạc
bạc
chiếc xe màu bạc
күмүштүк
күмүштүк унаа

rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
түптөөлүк
түптөөлүк тыйгылат

đang yêu
cặp đôi đang yêu
đang yêu
cặp đôi đang yêu
сүйгөн
сүйгөн жүп

nâu
bức tường gỗ màu nâu
nâu
bức tường gỗ màu nâu
кургак
кургак жыгач там
