Лексика

Вивчайте прикметники – іврит

cms/adjectives-webp/61570331.webp
pokončno
pokončen šimpanz
pokončno
pokončen šimpanz
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/69435964.webp
prijateljski
prijateljski objem
prijateljski
prijateljski objem
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/116959913.webp
odličen
odlična ideja
odličen
odlična ideja
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/59339731.webp
presenečen
presenečen obiskovalec džungle
presenečen
presenečen obiskovalec džungle
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/132612864.webp
debel
debela riba
debel
debela riba
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/121794017.webp
zgodovinski
zgodovinski most
zgodovinski
zgodovinski most
lịch sử
cây cầu lịch sử
cms/adjectives-webp/122351873.webp
krvav
krvave ustnice
krvav
krvave ustnice
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/133802527.webp
vodoraven
vodoravna črta
vodoraven
vodoravna črta
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/124464399.webp
moderen
moderno sredstvo
moderen
moderno sredstvo
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/121201087.webp
rojen
sveže rojen dojenček
rojen
sveže rojen dojenček
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/131533763.webp
veliko
veliko kapitala
veliko
veliko kapitala
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/158476639.webp
pameten
pameten lisica
pameten
pameten lisica
lanh lợi
một con cáo lanh lợi