Лексика

Вивчайте прикметники – індонезійська

cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
жумсак
жумсак температура
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
үйкүндүү
үйкүндүү кыз
cms/adjectives-webp/133966309.webp
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
индианча
индианча бет
cms/adjectives-webp/170766142.webp
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
күчтүү
күчтүү шамал бурканы
cms/adjectives-webp/164795627.webp
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
өзгөчө даярданган
өзгөчө даярданган жемиштүн ичимдик
cms/adjectives-webp/132514682.webp
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
жардамчы
жардамчы дарын
cms/adjectives-webp/117966770.webp
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
тышкылаа
тышкылааны тышка тишек тилөө
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
аз
аз тамак
cms/adjectives-webp/87672536.webp
gấp ba
chip di động gấp ba
үч кат
үч каттуу мобилдик чипи
cms/adjectives-webp/53239507.webp
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
таракталбаган
таракталбаган чач
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
курт-көкөрөктүү
курт-көкөрөктүү бала
cms/adjectives-webp/131857412.webp
trưởng thành
cô gái trưởng thành
чоңайган
чоңайган кыз