Лексика
Вивчайте прикметники – португальська (BR)

ligelî
pirsgirêka ligelî
pháp lý
một vấn đề pháp lý

zerd
mûzên zerd
vàng
chuối vàng

tarî
şevê tarî
tối
đêm tối

nexwendî
nivîsa nexwendî
không thể đọc
văn bản không thể đọc

taybetî
şûnwarê taybetî
riêng tư
du thuyền riêng tư

amade
energia ba amade
có sẵn
năng lượng gió có sẵn

bêreng
banyoya bêreng
không màu
phòng tắm không màu

hevgir
sê zarokên hevgir
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn

cudahî
rêzên cudahî
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau

ferheng
şarapek ferheng
xuất sắc
rượu vang xuất sắc

bi hişmendî
şûştina erebeyê bi hişmendî
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
