Лексика
Вивчайте дієслова – арабська

tìm đường về
Tôi không thể tìm đường về.
tìm đường về
Tôi không thể tìm đường về.
لا أجد
لا أستطيع العثور على طريقي للعودة.

vận chuyển
Xe tải vận chuyển hàng hóa.
vận chuyển
Xe tải vận chuyển hàng hóa.
نقل
الشاحنة تنقل البضائع.

nâng lên
Người mẹ nâng đứa bé lên.
nâng lên
Người mẹ nâng đứa bé lên.
رفعت
الأم ترفع طفلها.

phục vụ
Đầu bếp sẽ phục vụ chúng ta hôm nay.
phục vụ
Đầu bếp sẽ phục vụ chúng ta hôm nay.
خدم
الطاهي هو من يخدمنا اليوم بنفسه.

mang theo
Anh ấy luôn mang hoa đến cho cô ấy.
mang theo
Anh ấy luôn mang hoa đến cho cô ấy.
يحضر
هو دائمًا يحضر لها الزهور.

cầu nguyện
Anh ấy cầu nguyện một cách yên lặng.
cầu nguyện
Anh ấy cầu nguyện một cách yên lặng.
يصلي
يصلي بهدوء.

xuất hiện
Một con cá lớn đột nhiên xuất hiện trong nước.
xuất hiện
Một con cá lớn đột nhiên xuất hiện trong nước.
ظهر
ظهر سمك ضخم فجأة في الماء.

làm
Bạn nên đã làm điều đó một giờ trước!
làm
Bạn nên đã làm điều đó một giờ trước!
كنت يجب أن تفعل
كنت يجب أن تفعل ذلك قبل ساعة!

đánh thức
Đồng hồ báo thức đánh thức cô ấy lúc 10 giờ sáng.
đánh thức
Đồng hồ báo thức đánh thức cô ấy lúc 10 giờ sáng.
استيقظ
المنبه يوقظها في الساعة 10 صباحًا.

gọi
Cậu bé gọi to nhất có thể.
gọi
Cậu bé gọi to nhất có thể.
يصرخ
الصبي يصرخ بأعلى صوته.

chạm
Anh ấy chạm vào cô ấy một cách dịu dàng.
chạm
Anh ấy chạm vào cô ấy một cách dịu dàng.
لمس
لمسها بحنان.
