Лексика
Вивчайте дієслова – китайська (спрощена)

đẩy
Y tá đẩy bệnh nhân trên xe lăn.
đẩy
Y tá đẩy bệnh nhân trên xe lăn.
ምድፋእ
እታ ነርስ ነቲ ሕሙም ኣብ ዓረብያ ስንኩላን ትደፍኦ።

ở qua đêm
Chúng tôi đang ở lại trong xe qua đêm.
ở qua đêm
Chúng tôi đang ở lại trong xe qua đêm.
ለይቲ ምሕዳር
ኣብ መኪና ኢና ንሓድር ዘለና።

chứa
Cá, phô mai, và sữa chứa nhiều protein.
chứa
Cá, phô mai, và sữa chứa nhiều protein.
ዝሓዘ
ዓሳ፡ በርበረን ጸባን ብዙሕ ፕሮቲን ዝሓዘ እዩ።

chạy trốn
Con trai chúng tôi muốn chạy trốn khỏi nhà.
chạy trốn
Con trai chúng tôi muốn chạy trốn khỏi nhà.
ምህዳም
ወድና ካብ ገዛ ክሃድም ደለየ።

che phủ
Những bông hoa súng che phủ mặt nước.
che phủ
Những bông hoa súng che phủ mặt nước.
ሽፋን
ዕምባባታት ማይ ነቲ ማይ ይሽፍኖ።

vận chuyển
Chúng tôi vận chuyển các xe đạp trên nóc ô tô.
vận chuyển
Chúng tôi vận chuyển các xe đạp trên nóc ô tô.
መጓዓዝያ
ነተን ብሽክለታታት ኣብ ናሕሲ መኪና ኢና ነጓዕዘን።

ghi chép
Bạn phải ghi chép mật khẩu!
ghi chép
Bạn phải ghi chép mật khẩu!
ጽሓፉ
እቲ ፓስዎርድ ክትጽሕፎ ኣለካ!

quan tâm
Đứa trẻ của chúng tôi rất quan tâm đến âm nhạc.
quan tâm
Đứa trẻ của chúng tôi rất quan tâm đến âm nhạc.
ተገዳስነት ይሃልኻ
ውላድና ኣብ ሙዚቃ ኣዝዩ ተገዳስነት ኣለዎ።

ghi chú
Các sinh viên ghi chú về mọi thứ giáo viên nói.
ghi chú
Các sinh viên ghi chú về mọi thứ giáo viên nói.
ማስታወሻታት ውሰድ
እቶም ተማሃሮ ኣብ ኩሉ እቲ መምህር ዝበሎ ማስታወሻ ይገብሩ።

ủng hộ
Chúng tôi rất vui lòng ủng hộ ý kiến của bạn.
ủng hộ
Chúng tôi rất vui lòng ủng hộ ý kiến của bạn.
ምድጋፍ
ንሓሳብኩም ብሓጎስ ንደግፎ።

đi xa hơn
Bạn không thể đi xa hơn vào thời điểm này.
đi xa hơn
Bạn không thể đi xa hơn vào thời điểm này.
ካብዚ ንላዕሊ ንኺድ
ኣብ’ዚ እዋን’ዚ ካብዚ ንላዕሊ ክትከይድ ኣይትኽእልን ኢኻ።
