ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – فنش

màu tím
bông hoa màu tím
fiolett
den fiolette blomsten

tốt
cà phê tốt
god
god kaffe

hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
ukentlig
den ukentlige søppelhentingen

hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
spennende
den spennende historien

khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
forskjellig
forskjellige kroppsstillinger

rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
tydelig
de tydelige brillene

cổ xưa
sách cổ xưa
urgammel
urgammel bøker

lịch sử
cây cầu lịch sử
historisk
den historiske broen

có mây
bầu trời có mây
overskyet
den overskyede himmelen

sống
thịt sống
rå
rått kjøtt

đơn lẻ
cây cô đơn
enkel
det enkelte treet
