ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – لتھوانیائی

cms/adjectives-webp/63281084.webp
màu tím
bông hoa màu tím
violeta
la flor violeta
cms/adjectives-webp/68983319.webp
mắc nợ
người mắc nợ
endeudado
la persona endeudada
cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
feo
el boxeador feo
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
excelente
un vino excelente
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
invernal
el paisaje invernal
cms/adjectives-webp/132103730.webp
lạnh
thời tiết lạnh
frío
el clima frío
cms/adjectives-webp/118140118.webp
gai
các cây xương rồng có gai
espinoso
los cactus espinosos
cms/adjectives-webp/164795627.webp
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
casero
el ponche de fresa casero
cms/adjectives-webp/132624181.webp
chính xác
hướng chính xác
correcto
la dirección correcta
cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
amargo
pomelos amargos
cms/adjectives-webp/126001798.webp
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
público
baños públicos
cms/adjectives-webp/169232926.webp
hoàn hảo
răng hoàn hảo
perfecto
dientes perfectos