Cảm xúc » 情感
0
0
Memo Game

信任

sự hoài nghi

惊恐

抑郁

vẻ nhăn nhó

cuộc khủng hoảng

tâm trạng

心情

疑问

微笑

失败

trầm cảm

鬼脸

nụ cười

危机

sự thất bại

cú sốc

sự tin cẩn



































