Từ vựng

Học tính từ – Anh (US)

cms/adjectives-webp/132624181.webp
correct
the correct direction
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/117738247.webp
wonderful
a wonderful waterfall
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
cms/adjectives-webp/135350540.webp
existing
the existing playground
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/116959913.webp
excellent
an excellent idea
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc