Từ vựng
Học tính từ – Quốc tế ngữ

đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
colorido
huevos de Pascua coloridos

nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
serio
una reunión seria

kép
bánh hamburger kép
doble
la hamburguesa doble

xấu xa
mối đe dọa xấu xa
malvado
una amenaza malvada

cá nhân
lời chào cá nhân
personal
el saludo personal

trực tuyến
kết nối trực tuyến
en línea
la conexión en línea

đang yêu
cặp đôi đang yêu
enamorado
una pareja enamorada

nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
malcriado
el niño malcriado

sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
servicial
una dama servicial

đặc biệt
một quả táo đặc biệt
especial
una manzana especial

thông minh
một học sinh thông minh
inteligente
un estudiante inteligente
