Từ vựng

Học tính từ – Tây Ban Nha

cms/adjectives-webp/103274199.webp
mlčenlivý
mlčenlivé dívky
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/133626249.webp
domácí
domácí ovoce
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/105450237.webp
žíznivý
žíznivá kočka
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/123115203.webp
tajný
tajná informace
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/133802527.webp
horizontální
horizontální čára
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/115703041.webp
bezbarvý
bezbarvá koupelna
không màu
phòng tắm không màu
cms/adjectives-webp/55324062.webp
příbuzný
příbuzné rukama dávané znamení
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/123652629.webp
krutý
krutý chlapec
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/129678103.webp
ve formě
žena ve formě
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/118968421.webp
úrodný
úrodná půda
màu mỡ
đất màu mỡ
cms/adjectives-webp/84096911.webp
tajný
tajné mlsání
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/92783164.webp
jedinečný
jedinečný akvadukt
độc đáo
cống nước độc đáo