Từ vựng

Học tính từ – Phần Lan

cms/adjectives-webp/122184002.webp
muinainen
muinaiset kirjat
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/94354045.webp
eri
eri värikynät
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/103075194.webp
mustasukkainen
mustasukkainen nainen
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/120789623.webp
upea
upea mekko
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/101204019.webp
mahdollinen
mahdollinen vastakohta
có thể
trái ngược có thể
cms/adjectives-webp/129080873.webp
aurinkoinen
aurinkoinen taivas
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/55324062.webp
sukulainen
sukulaiskäsimerkit
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/125896505.webp
ystävällinen
ystävällinen tarjous
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/168105012.webp
suosittu
suosittu konsertti
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
cms/adjectives-webp/132974055.webp
puhdas
puhdas vesi
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/68983319.webp
velkaantunut
velkaantunut henkilö
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/105518340.webp
likainen
likainen ilma
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu