Từ vựng
Học tính từ – Pháp

cru
de la viande crue
sống
thịt sống

enneigé
les arbres enneigés
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết

semblable
deux femmes semblables
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau

restant
la neige restante
còn lại
tuyết còn lại

positif
une attitude positive
tích cực
một thái độ tích cực

horizontal
la penderie horizontale
ngang
tủ quần áo ngang

complet
la famille au complet
toàn bộ
toàn bộ gia đình

célibataire
une mère célibataire
độc thân
một người mẹ độc thân

ovale
la table ovale
hình oval
bàn hình oval

inhabituel
des champignons inhabituels
không thông thường
loại nấm không thông thường

correct
une pensée correcte
đúng
ý nghĩa đúng
