Từ vựng

Học tính từ – Pháp

cms/adjectives-webp/173160919.webp
cru
de la viande crue
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/132633630.webp
enneigé
les arbres enneigés
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/70154692.webp
semblable
deux femmes semblables
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/78920384.webp
restant
la neige restante
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/170631377.webp
positif
une attitude positive
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/59351022.webp
horizontal
la penderie horizontale
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/126635303.webp
complet
la famille au complet
toàn bộ
toàn bộ gia đình
cms/adjectives-webp/133248900.webp
célibataire
une mère célibataire
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/102099029.webp
ovale
la table ovale
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/169449174.webp
inhabituel
des champignons inhabituels
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/122960171.webp
correct
une pensée correcte
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/71317116.webp
excellent
un vin excellent
xuất sắc
rượu vang xuất sắc