Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/175455113.webp
ללא עננים
שמיים ללא עננים
lla ‘ennym
shmyym lla ‘ennym
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/100658523.webp
מרכזי
הכיכר המרכזית
mrkzy
hkykr hmrkzyt
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/129080873.webp
שמשי
שמיים שמשיים
shmshy
shmyym shmshyym
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/130526501.webp
מפורסם
האייפל המפורסם
mpvrsm
hayypl hmpvrsm
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/59351022.webp
אופקי
הארון האופקי
avpqy
harvn havpqy
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/143067466.webp
מוכן להמראה
המטוס המוכן להמראה
mvkn lhmrah
hmtvs hmvkn lhmrah
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/138360311.webp
בלתי חוקי
הסחר הבלתי חוקי בסמים
blty hvqy
hshr hblty hvqy bsmym
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/107298038.webp
אטומי
הפיצוץ האטומי
atvmy
hpytsvts hatvmy
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/39217500.webp
במצב משומש
מוצרים במצב משומש
bmtsb mshvmsh
mvtsrym bmtsb mshvmsh
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/64904183.webp
כלול
הקשים הכלולים
klvl
hqshym hklvlym
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/107078760.webp
אלים
התקוממות אלימה
alym
htqvmmvt alymh
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/132592795.webp
שמח
הזוג השמח
shmh
hzvg hshmh
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc