Từ vựng

Học tính từ – Croatia

cms/adjectives-webp/116632584.webp
krivudavo
krivudava cesta
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/104875553.webp
užasan
užasan morski pas
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/134719634.webp
smiješan
smiješne brade
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/74192662.webp
blag
blaga temperatura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/61570331.webp
uspravan
uspravan šimpanza
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/90700552.webp
prljavo
prljave tenisice
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/60352512.webp
preostalo
preostala hrana
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/140758135.webp
hladan
hladno piće
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/70154692.webp
sličan
dvije slične žene
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/131904476.webp
opasan
opasni krokodil
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
cms/adjectives-webp/113969777.webp
ljubazan
ljubazan poklon
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/133153087.webp
čisto
čist veš
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ