Từ vựng
Học tính từ – Croatia

krivudavo
krivudava cesta
uốn éo
con đường uốn éo

užasan
užasan morski pas
ghê tởm
con cá mập ghê tởm

smiješan
smiješne brade
kỳ cục
những cái râu kỳ cục

blag
blaga temperatura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng

uspravan
uspravan šimpanza
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng

prljavo
prljave tenisice
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu

preostalo
preostala hrana
còn lại
thức ăn còn lại

hladan
hladno piće
mát mẻ
đồ uống mát mẻ

sličan
dvije slične žene
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau

opasan
opasni krokodil
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm

ljubazan
ljubazan poklon
yêu thương
món quà yêu thương
