Từ vựng

Latvia – Tính từ | Bài kiểm tra hiểu nghe

0

0

Nghe giọng nói sau đó nhấp vào hình ảnh:
cms/vocabulary-adjectives/118445958.jpg
cms/vocabulary-adjectives/25594007.jpg
cms/vocabulary-adjectives/90700552.jpg
cms/vocabulary-adjectives/34780756.jpg