Từ vựng

Telugu – Tính từ | Bài kiểm tra hiểu nghe

0

0

Nghe giọng nói sau đó nhấp vào hình ảnh:
cms/vocabulary-adjectives/133631900.jpg
cms/vocabulary-adjectives/175455113.jpg
cms/vocabulary-adjectives/131857412.jpg
cms/vocabulary-adjectives/126987395.jpg