Từ vựng

Ukraina – Tính từ | Bài kiểm tra hiểu nghe

0

0

Nghe giọng nói sau đó nhấp vào hình ảnh:
cms/vocabulary-adjectives/74192662.jpg
cms/vocabulary-adjectives/118504855.jpg
cms/vocabulary-adjectives/170182265.jpg
cms/vocabulary-adjectives/81563410.jpg