Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (PT)

cms/adjectives-webp/25594007.webp
korkunç
korkunç hesaplama
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/174232000.webp
alışılmış
alışılmış bir gelin buketi
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
cms/adjectives-webp/126001798.webp
kamu
kamusal tuvaletler
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/105518340.webp
kirli
kirli hava
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/164795627.webp
ev yapımı
ev yapımı çilekli içki
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/59339731.webp
şaşırmış
şaşırmış orman ziyaretçisi
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/95321988.webp
tek
tek ağaç
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/108332994.webp
güçsüz
güçsüz adam
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/91032368.webp
farklı
farklı vücut duruşları
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/143067466.webp
kalkışa hazır
kalkışa hazır uçak
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/110248415.webp
büyük
büyük Özgürlük Heykeli
lớn
Bức tượng Tự do lớn
cms/adjectives-webp/103075194.webp
kıskanç
kıskanç kadın
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông