Từ vựng
Học tính từ – Slovenia

tih
prošnja, naj se tiho
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ

nesrečno
nesrečna ljubezen
không may
một tình yêu không may

sijoč
sijoča tla
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh

rdeč
rdeč dežnik
đỏ
cái ô đỏ

rabljen
rabljeni izdelki
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng

pozen
pozen odhod
trễ
sự khởi hành trễ

potreben
potrebna zimska oprema
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết

jasen
jasna očala
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng

neverjetno
neverjetna nesreča
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được

tiho
tih namig
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng

histeričen
histerični krik
huyên náo
tiếng hét huyên náo
