Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/109775448.webp
ዘይትመልእ
ዘይትመልእ ዲያሞንድ
zaytəməl‘ə
zaytəməl‘ə diyamond
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/128166699.webp
ቴክኒክኣዊ
ቴክኒክኣዊ ተዓማሚ
təknika‘wi
təknika‘wi tə‘amami
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/84096911.webp
በስርዓት
በስርዓት መርሓግዝያት
bǝsǝr‘at
bǝsǝr‘at mǝrhagǝzyat
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/34780756.webp
ያልተገባው
ያልተገባው ሰው
yaləgəbaw
yaləgəbaw səw
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/99027622.webp
በዘዴ ውጭ
በዘዴ ውጭ የበለስ አደገኛ
bäzädä wïč
bäzädä wïč yäbäläss ädägäña
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/134391092.webp
ዝትማኸር
ዝትማኸር ግብጺ
zǝtmäḵär
zǝtmäḵär gǝbsi
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/23256947.webp
ብምድርግ
ንጥር ብምድርግ
bɪmdɪrg
nətʼɪr bɪmdɪrg
xấu xa
cô gái xấu xa
cms/adjectives-webp/132447141.webp
ዝሓለፈ
ዝሓለፈ ሰብ
zǝḥalǝfä
zǝḥalǝfä säb
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/122783621.webp
ምግጋጽ
ምግጋጽ ናይ ብርሃን ገዛ
mǝgǝgaṣ
mǝgǝgaṣ nay bǝrhan gǝza
kép
bánh hamburger kép