Từ vựng
Học tính từ – Tigrinya

ዘይትመልእ
ዘይትመልእ ዲያሞንድ
zaytəməl‘ə
zaytəməl‘ə diyamond
vô giá
viên kim cương vô giá

ቴክኒክኣዊ
ቴክኒክኣዊ ተዓማሚ
təknika‘wi
təknika‘wi tə‘amami
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật

በስርዓት
በስርዓት መርሓግዝያት
bǝsǝr‘at
bǝsǝr‘at mǝrhagǝzyat
lén lút
việc ăn vụng lén lút

ያልተገባው
ያልተገባው ሰው
yaləgəbaw
yaləgəbaw səw
độc thân
người đàn ông độc thân

በዘዴ ውጭ
በዘዴ ውጭ የበለስ አደገኛ
bäzädä wïč
bäzädä wïč yäbäläss ädägäña
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp

ዝትማኸር
ዝትማኸር ግብጺ
zǝtmäḵär
zǝtmäḵär gǝbsi
không thể
một lối vào không thể

ብምድርግ
ንጥር ብምድርግ
bɪmdɪrg
nətʼɪr bɪmdɪrg
xấu xa
cô gái xấu xa

ዝሓለፈ
ዝሓለፈ ሰብ
zǝḥalǝfä
zǝḥalǝfä säb
què
một người đàn ông què
