Từ vựng

Bulgaria – Trạng từ | Bài kiểm tra hiểu nghe

0

0

Nghe giọng nói sau đó nhấp vào hình ảnh:
cms/vocabulary-adverbs/46438183.jpg
cms/vocabulary-adverbs/123249091.jpg
cms/vocabulary-adverbs/124269786.jpg
cms/vocabulary-adverbs/112484961.jpg